chemical compound
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp chất hóa học: "chemical compound" là một chất được hình thành từ sự kết hợp hóa học của hai hoặc nhiều nguyên tố hoặc thành phần với tỉ lệ xác định về khối lượng. Đây là một khái niệm cơ bản trong hóa học, chỉ các chất có cấu trúc phân tử đồng nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Nước (H₂O) là một hợp chất hóa học phổ biến.)
- (Nhà hóa học đã tổng hợp một hợp chất hóa học mới trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a chemical compound": hình thành một hợp chất hóa học.
- When hydrogen and oxygen react, they form a chemical compound called water. (Khi hydro và oxy phản ứng, chúng tạo thành một hợp chất hóa học gọi là nước.)
"to be a chemical compound of...": là một hợp chất hóa học của...
- Table salt is a chemical compound of sodium and chlorine. (Muối ăn là một hợp chất hóa học của natri và clo.)
Biến thể và từ gần giống
Chemical (adj): thuộc về hóa học.
- The chemical properties of this substance are unique. (Các tính chất hóa học của chất này là độc đáo.)
Compound (n): hợp chất (có thể dùng riêng trong ngữ cảnh hóa học).
- This compound is highly reactive. (Hợp chất này có tính phản ứng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Chemical substance: chất hóa học (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả đơn chất và hợp chất).
- Molecular compound: hợp chất phân tử (nhấn mạnh cấu trúc phân tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chemical compound".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "chemical compound".